Menu
Các cụm động từ có từ “Come”
Byron BayBài học ngữ phápNgày 26 tháng 8 năm 2020

Các cụm động từ có từ “Come”

← All stories
Thị thực du họcAcademic

COME là thành phần của một số động từ cụm phổ biến nhất trong tiếng Anh hàng ngày. Dưới đây là những cụm động từ bạn sẽ thường nghe thấy nhất, kèm theo nghĩa và các câu ví dụ — sau đó hãy tự kiểm tra kiến thức của mình qua một bài tập nhanh.

Các cụm động từ phổ biến với COME

Động từ cụm từÝ nghĩaVí dụ
xảy raxảy raSai lầm đó đã xảy ra như thế nào?
tình cờ gặpcó vẻ / tạo ấn tượngAnh ấy trông có vẻ thô lỗ, nhưng thực ra không phải vậy.
tình cờ gặptình cờ phát hiện raHôm nay tôi tình cờ tìm thấy một bức ảnh cũ.
Hãy cùng đi nàođạt được tiến bộBài nghiên cứu của bạn tiến triển thế nào rồi?
Hãy cùng đi nàođi cùngSam đã đi cùng chúng tôi ra bãi biển.
quay lạitrả vềTôi sẽ quay lại vào chiều nay.
ghé quathu đượcRất khó để tìm được một công việc tốt.
bịbị bệnhAnh ấy bị cảm cúm.
bước raxuất hiện / được xuất bảnNhững bức ảnh này chụp ra rất đẹp.
qua đây đithămSao bạn không ghé qua ăn tối nhỉ?
nảy ra ý tưởngnảy sinh (một ý tưởng)Cô ấy đã nghĩ ra một kế hoạch tuyệt vời.
đi kèm vớiđược đưa vàoMáy tính này không đi kèm máy in.

Bài tập nhanh

Hãy điền vào chỗ trống, sau đó kiểm tra đáp án của bạn.

  1. Cậu ấy bị ______ do mắc bệnh cúm nên đã phải nghỉ học một tuần.
  2. Báo cáo của bạn tiến triển thế nào rồi ______?
  3. Đội đã nảy ra ______ ______ một ý tưởng tuyệt vời.
  4. Chiếc máy tính xách tay này không đi kèm ______ bộ sạc.
Hiển thị đáp án
1. xuống ·  2. cùng ·  3. cùng với ·  4. cùng với

Mẹo: Hãy biến mỗi cụm động từ mới thành điều gì đó mang tính cá nhân — hãy viết một câu ví dụ liên quan đến cuộc sống của chính bạn và bạn sẽ nhớ lâu hơn. Học tiếng Anh tại Byron Bay cùng Lexis English: Tiếng Anh tổng quát, IELTS, Cambridge (FCE/CAE) và khóa học kết hợp tiếng Anh với lướt sóng và yoga, chỉ cách bãi biển vài phút.

Byron BayTiếng Anh tổng quát

Học thạc sĩ tiếng Anh tại Úc

Kiểm tra trình độ miễn phí, đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, khai giảng hàng tuần tại sáu cơ sở.

Khám phá Tiếng Anh tổng quát →
Thêm những câu chuyện tương tựThông tin về khóa học
Ngôn ngữ
Tiếng Anh日本語中文 (台灣)中文 (中国)한국어DeutschDeutsch (Schweiz)PortuguêsPortuguês do BrasilEspañolEspañol de ArgentinaEspañol de ChileEspañol de ColombiaEspañol de MéxicoItalianoFrançaisČeštinaTürkçeМонголไทยTiếng ViệtРусскийУкраїнськаالعربية